베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vũ công" (1)
vũ công
영어
명사dancer
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
The dancers performed wonderfully.
관련 단어 "vũ công" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vũ công" (3)
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
Cô ấy muốn phục vụ cộng đồng thông qua hoạt động tình nguyện.
She wants to serve the community through volunteer work.
Các vũ công đã biểu diễn rất tuyệt vời.
The dancers performed wonderfully.
